ngày rằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày 15 của mỗi tháng theo lịch âm: Đây là ngày giữa tháng, khi mặt trăng tròn và sáng nhất. "Ngày rằm" là một khái niệm quan trọng trong văn hóa và tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội và phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
Các cách sử dụng nâng cao
"Cúng rằm": hành động làm lễ cúng vào ngày rằm.
- Các gia đình Phật tử thường cúng rằm tại nhà. (Các gia đình theo đạo Phật thường làm lễ cúng vào ngày rằm tại nhà.)
"Đêm rằm": chỉ khoảng thời gian tối của ngày rằm, khi mặt trăng lên.
- Đêm rằm tháng Tám là lúc trẻ con rước đèn. (Đêm ngày 15 tháng Tám âm lịch là lúc trẻ em đi rước đèn.)
Biến thể và từ gần giống
Rằm (danh từ, cách nói ngắn gọn): thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp.
Ngày vọng (danh từ, từ Hán Việt): cũng chỉ ngày rằm và ngày mồng một, là những ngày có ý nghĩa tâm linh, hướng về tổ tiên.
Từ đồng nghĩa
- Ngày trăng tròn: cách nói mô tả dựa trên hiện tượng thiên văn.
Thành ngữ liên quan